lòng đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần mặt đất dọc theo đường phố, nằm giữa hai vỉa hè, được thiết kế dành riêng cho các phương tiện giao thông lưu thông. Đây là khu vực chính của một con đường, phân biệt rõ ràng với vỉa hè dành cho người đi bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xe ô tô và xe máy phải đi đúng phần lòng đường.
- Công nhân đang sửa chữa mặt lòng đường bị hư hỏng.
- Không được để bất kỳ vật cản nào trên lòng đường gây nguy hiểm cho giao thông.
Các cách sử dụng nâng cao
"chiếm dụng lòng đường": hành động sử dụng trái phép phần đường dành cho xe cộ vào các mục đích khác (như họp chợ, đỗ xe, kinh doanh).
- Việc các quán ăn chiếm dụng lòng đường để bàn ghế đã gây cản trở giao thông.
"giải phân cách lòng đường": dải đất, hàng rào hoặc dải phân cách cứng ở giữa lòng đường để chia làn đường cho hai chiều xe chạy ngược nhau.
- Lòng đường rộng thường có giải phân cách ở chính giữa.
Biến thể và từ gần giĩ
Mặt đường (danh từ): bề mặt trên cùng của lòng đường, thường được trải nhựa hoặc đổ bê tông.
- Mưa lớn làm trơn mặt đường, người tham gia giao thông cần cẩn thận.
Phần đường xe chạy (cụm danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng của lòng đường.
- Biển báo cấm người đi bộ qua lại trên phần đường xe chạy.
Từ đồng nghĩa
- Lòng lộ: từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói hoặc một số vùng miền.
- Phần đường dành cho xe cơ giới: cách diễn đạt rõ chức năng.
Các cụm từ liên quan
Ra/vào lòng đường: hành động di chuyển từ vỉa hè hoặc lề đường sang khu vực dành cho xe chạy.
- Người đi bộ phải quan sát kỹ trước khi bước ra lòng đường.
Thu hẹp lòng đường: việc làm giảm bề rộng của phần đường cho xe chạy, thường do thi công hoặc ùn tắc.
- Công trường xây dựng đã thu hẹp lòng đường lại một nửa.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lòng đường")
- Mặt đất dọc theo phố, giữa hai vỉa hè, dành cho xe chạy.